seminal fluid

seminal fluid

A scientist examines a slide of seminal fluid under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Tinh dịchchất lỏng đặc, màu trắng, chứa tinh trùng, được phóng ra từ đường sinh dục nam trong quá trình xuất tinh.

dụ sử dụng
  • (Tinh dịch được sản xuất trong túi tinh tuyến tiền liệt.)
  • (Bác sĩ đã phân tích một mẫu tinh dịch để kiểm tra số lượng tinh trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to release seminal fluid": phóng tinh dịch.
    • During ejaculation, the male releases seminal fluid. (Trong quá trình xuất tinh, nam giới phóng tinh dịch.)
  • "seminal fluid analysis": phân tích tinh dịch (một xét nghiệm y khoa).
    • A seminal fluid analysis is often used to assess male fertility. (Phân tích tinh dịch thường được sử dụng để đánh giá khả năng sinh sản của nam giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Seminal (tính từ): thuộc về tinh dịch; cũng có nghĩa bóng " tính sáng tạo, nền tảng".
    • The seminal vesicles store seminal fluid. (Túi tinh chứa tinh dịch.)
    • This is a seminal work in the field of biology. (Đây một công trình nền tảng trong lĩnh vực sinh học.)
  • Semen (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "seminal fluid", thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày y khoa.
    • Semen contains sperm and other fluids. (Tinh dịch chứa tinh trùng các chất lỏng khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Semen: tinh dịch (thông dụng nhất).
  • Ejaculate: tinh dịch được phóng ra (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sinh lý học).
    • The ejaculate volume was measured. (Thể tích tinh dịch phóng ra đã được đo.)
Các cụm từ liên quan
  • Seminal vesicle: túi tinh (một tuyến sản xuất tinh dịch).
    • The seminal vesicles contribute fluid to the seminal fluid. (Túi tinh đóng góp chất lỏng vào tinh dịch.)
  • Seminal plasma: huyết tương tinh dịch (phần lỏng của tinh dịch, không bao gồm tinh trùng).
    • Seminal plasma contains nutrients for sperm. (Huyết tương tinh dịch chứa chất dinh dưỡng cho tinh trùng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp cụm từ "seminal fluid". Tuy nhiên, tính từ "seminal" trong nghĩa bóng thường xuất hiện trong các thành ngữ như: - Seminal idea: ý tưởng nền tảng, ảnh hưởng lớn. - His theory was a seminal idea in modern physics. (Lý thuyết của ông một ý tưởng nền tảng trong vật hiện đại.)